swamp tiếng Anh là gì?

swamp tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng swamp trong tiếng Anh.

Bạn đang xem: Swamp là gì


Thông tin thuật ngữ swamp tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

*
swamp(phát âm có thể chưa chuẩn)
Hình ảnh cho thuật ngữ swamp

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-ViệtThuật Ngữ Tiếng AnhViệt-ViệtThành Ngữ Việt NamViệt-TrungTrung-ViệtChữ NômHán-ViệtViệt-HànHàn-ViệtViệt-NhậtNhật-ViệtViệt-PhápPháp-ViệtViệt-NgaNga-ViệtViệt-ĐứcĐức-ViệtViệt-TháiThái-ViệtViệt-LàoLào-ViệtViệt-ĐàiTây Ban Nha-ViệtĐan Mạch-ViệtẢ Rập-ViệtHà Lan-ViệtBồ Đào Nha-ViệtÝ-ViệtMalaysia-ViệtSéc-ViệtThổ Nhĩ Kỳ-ViệtThụy Điển-ViệtTừ Đồng NghĩaTừ Trái NghĩaTừ điển Luật HọcTừ Mới

Định nghĩa - Khái niệm

swamp tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ swamp trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ swamp tiếng Anh nghĩa là gì.

swamp /swɔmp/* danh từ- đầm lầy* ngoại động từ- làm ngập, làm ướt đẫm- tràn ngập, che khuất; làm mất tác dụng- (động tính từ quá khứ) bị ngập vào, bị búi vào=to be swamped with work+ bị búi vào công việc* nội động từ- bị ngập, bị sa lầy- bị tràn ngập, bị che khuất; bị làm mất tác dụng

Thuật ngữ liên quan tới swamp

Tóm lại nội dung ý nghĩa của swamp trong tiếng Anh

swamp có nghĩa là: swamp /swɔmp/* danh từ- đầm lầy* ngoại động từ- làm ngập, làm ướt đẫm- tràn ngập, che khuất; làm mất tác dụng- (động tính từ quá khứ) bị ngập vào, bị búi vào=to be swamped with work+ bị búi vào công việc* nội động từ- bị ngập, bị sa lầy- bị tràn ngập, bị che khuất; bị làm mất tác dụng

Đây là cách dùng swamp tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022.

Xem thêm: Câu Hỏi Trắc Nghiệm Sinh 7 Học Kì 2 Môn Sinh Học Lớp 7 Có Đáp Án

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ swamp tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập infokazanlak.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Anh

swamp /swɔmp/* danh từ- đầm lầy* ngoại động từ- làm ngập tiếng Anh là gì? làm ướt đẫm- tràn ngập tiếng Anh là gì? che khuất tiếng Anh là gì? làm mất tác dụng- (động tính từ quá khứ) bị ngập vào tiếng Anh là gì? bị búi vào=to be swamped with work+ bị búi vào công việc* nội động từ- bị ngập tiếng Anh là gì? bị sa lầy- bị tràn ngập tiếng Anh là gì? bị che khuất tiếng Anh là gì? bị làm mất tác dụng