parties tiếng Anh là gì?

parties tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng parties trong tiếng Anh.

Bạn đang xem: Parties là gì


Thông tin thuật ngữ parties tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

*
parties(phát âm có thể chưa chuẩn)
Hình ảnh cho thuật ngữ parties

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-ViệtThuật Ngữ Tiếng AnhViệt-ViệtThành Ngữ Việt NamViệt-TrungTrung-ViệtChữ NômHán-ViệtViệt-HànHàn-ViệtViệt-NhậtNhật-ViệtViệt-PhápPháp-ViệtViệt-NgaNga-ViệtViệt-ĐứcĐức-ViệtViệt-TháiThái-ViệtViệt-LàoLào-ViệtViệt-ĐàiTây Ban Nha-ViệtĐan Mạch-ViệtẢ Rập-ViệtHà Lan-ViệtBồ Đào Nha-ViệtÝ-ViệtMalaysia-ViệtSéc-ViệtThổ Nhĩ Kỳ-ViệtThụy Điển-ViệtTừ Đồng NghĩaTừ Trái NghĩaTừ điển Luật HọcTừ Mới

Định nghĩa - Khái niệm

parties tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ parties trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ parties tiếng Anh nghĩa là gì.

party /"pɑ:ti/* danh từ- đảng!the Communist Party- đảng Cộng sản=a political party+ một chính đảng- sự đứng về phe (trong vấn đề chính trị); sự trung thành với phe đảng- (định ngữ) (thuộc) đảng, có tính chất đảng phái=party card+ thẻ đảng=party dues+ đảng phí=party member+ đảng viên=party organization+ tổ chức đảng=party local+ trụ sở đảng=party nucleus+ nòng cốt của đảng=party spirit+ tính đảng; óc đảng phái* danh từ- tiệc, buổi liên hoan- những người cùng đi=the minister anf his party+ bộ trưởng và những người cùng đi- toán, đội, nhóm=landing party+ đội đổ bộ- (pháp lý) bên=the contracting parties+ các bên ký kết- người tham gia, người tham dự=to be a party to something+ thằng cha, lão, anh chàng, gã, con bé, mụ...=an old party with spectales+ lâo đeo kính=a coquettish party+ con bé làm đỏm

Thuật ngữ liên quan tới parties

Tóm lại nội dung ý nghĩa của parties trong tiếng Anh

parties có nghĩa là: party /"pɑ:ti/* danh từ- đảng!the Communist Party- đảng Cộng sản=a political party+ một chính đảng- sự đứng về phe (trong vấn đề chính trị); sự trung thành với phe đảng- (định ngữ) (thuộc) đảng, có tính chất đảng phái=party card+ thẻ đảng=party dues+ đảng phí=party member+ đảng viên=party organization+ tổ chức đảng=party local+ trụ sở đảng=party nucleus+ nòng cốt của đảng=party spirit+ tính đảng; óc đảng phái* danh từ- tiệc, buổi liên hoan- những người cùng đi=the minister anf his party+ bộ trưởng và những người cùng đi- toán, đội, nhóm=landing party+ đội đổ bộ- (pháp lý) bên=the contracting parties+ các bên ký kết- người tham gia, người tham dự=to be a party to something+ thằng cha, lão, anh chàng, gã, con bé, mụ...=an old party with spectales+ lâo đeo kính=a coquettish party+ con bé làm đỏm

Đây là cách dùng parties tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022.

Xem thêm: Cheerleader Là Gì - Cheerleading Là Gì

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ parties tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập infokazanlak.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Anh

party /"pɑ:ti/* danh từ- đảng!the Communist Party- đảng Cộng sản=a political party+ một chính đảng- sự đứng về phe (trong vấn đề chính trị) tiếng Anh là gì? sự trung thành với phe đảng- (định ngữ) (thuộc) đảng tiếng Anh là gì? có tính chất đảng phái=party card+ thẻ đảng=party dues+ đảng phí=party member+ đảng viên=party organization+ tổ chức đảng=party local+ trụ sở đảng=party nucleus+ nòng cốt của đảng=party spirit+ tính đảng tiếng Anh là gì? óc đảng phái* danh từ- tiệc tiếng Anh là gì? buổi liên hoan- những người cùng đi=the minister anf his party+ bộ trưởng và những người cùng đi- toán tiếng Anh là gì? đội tiếng Anh là gì? nhóm=landing party+ đội đổ bộ- (pháp lý) bên=the contracting parties+ các bên ký kết- người tham gia tiếng Anh là gì? người tham dự=to be a party to something+ thằng cha tiếng Anh là gì? lão tiếng Anh là gì? anh chàng tiếng Anh là gì? gã tiếng Anh là gì? con bé tiếng Anh là gì? mụ...=an old party with spectales+ lâo đeo kính=a coquettish party+ con bé làm đỏm