Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt người tình Đào Nha-Việt Đức-Việt mãng cầu Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt
*
*
*

additional
*

additional /ə"diʃənl/ tính từ thêm vào, phụ vào, tăng thêman additional charge: phần tiền cần trả thêman additional part: phần phụ vào
bổ sungadditional air: không khí vấp ngã sungadditional character: ký kết tự vấp ngã sungadditional characters: những ký tự té sungadditional giảm giá load: tĩnh tải bổ sung cập nhật sauadditional entry: mục bửa sungadditional error: sai số vấp ngã sungadditional freight: cước vận tải bổ sungadditional instruction: lệnh vấp ngã sungadditional insurance: bảo hiểm bổ sungadditional item: mục xẻ sungadditional keyboard: bàn phím bổ sungadditional memory: bộ nhớ bổ sungadditional physical rendition (PD PR): màn biểu diễn vật lý vấp ngã sungadditional premium: phí bảo hiểm bổ sungadditional prestressing: sự căng xẻ sungadditional record: bản ghi bửa sungadditional resistor: năng lượng điện trở té sungadditional service: dịch vụ thương mại bổ sungadditional signal: biểu hiện bổ sungadditional storage: bộ lưu trữ bổ sungadditional tension: sự căng té sungadditional texture: kết cấu té sungadditional ventilation: thông gió bửa sungadditional ventilation: sự thông gió vấp ngã sungadditional winding: cuộn dây bửa sungtamping of the joint with additional ballast: chèn mối nối có bổ sung cập nhật ba-látđể thêmđược thêm vàophần thêm vàophụadditional acceleration: tốc độ phụadditional allocation: sự trợ cung cấp phụ thêmadditional allotment: sự định dùng phụ vàoadditional block brake: hệ thống hãm guốc phụ trợadditional brake: hệ thống hãm phụ trợadditional broadening: mở rộng phụadditional building: công ty phụadditional charges: tầm giá phụadditional crushing: sự giã hóa học phụ giaadditional crushing: sự xay hóa học phụ giaadditional crushing: sự nghiền chất phụ giaadditional equipment: máy phụadditional expenses: túi tiền phụadditional feature: đặc điểm phụ thêmadditional gardening allotment: khu đất nền vườn phụ canhadditional grinding: sự xay chất phụ giaadditional grinding: sự nghiền chất phụ giaadditional grinding: sự giã hóa học phụ giaadditional load: cài đặt trọng phụ thêmadditional load: cài trọng phụ giaadditional loudspeaker: máy dương thanh phụadditional materials: vật liệu phụ giaadditional milling: sự xay chất phụ giaadditional milling: sự giã hóa học phụ giaadditional milling: sự nghiền chất phụ giaadditional outlet: cống đem nước phụadditional resistor: điện trở phụadditional signal: biểu hiện phụadditional stress: ứng suất phụadditional winding: cuộn dây phụphụ thêmadditional allocation: sự trợ cấp phụ thêmadditional feature: đặc điểm phụ thêmadditional load: cài trọng phụ thêmthêmadditional air humidification: sự có tác dụng không khí ẩm thêmadditional allocation: sự trợ cấp cho phụ thêmadditional allocation: sự trợ cấp cộng thêmadditional allotment: sự định cần sử dụng thêm vàoadditional compaction: sự váy đầm thêmadditional element: bộ phận thêmadditional feature: điểm lưu ý phụ thêmadditional insurance: sự bảo đảm thêmadditional load: thiết lập trọng phụ thêmadditional mass: trọng lượng thêmadditional payments, claims procedure: thủ tục đòi giao dịch thanh toán thêmadditional prestressing: sự căng thêmadditional service: nghiệp vụ thêm vào đó (vào)additional service: dịch vụ cộng thêm (vào)additional tension: sự căng thêmadditional variable: biến chuyển thêmclaims for additional payment, procedure: giấy tờ thủ tục đòi thanh toán giao dịch thêmdriving additional pile: đóng góp cọc thêmLĩnh vực: xây dựngđể phaadditional airkhông khí nước ngoài viadditional bitbit cùng tínhadditional compactionsự nén chặt lần cuối

Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): addition, add, additional, additionally